killdeer plover
Định nghĩa
Danh từ: killdeer plover (còn gọi là killdeer hoặc Charadrius vociferus) là một loài chim thuộc họ Choi choi (plover), có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Loài chim này thường sống ở vùng nước nội địa và cánh đồng, nổi bật với tiếng kêu đặc trưng, the thé và lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- (Chim killdeer plover thường được thấy chạy dọc theo mép ao và cánh đồng, tìm kiếm côn trùng.)
- (Tiếng kêu đặc trưng của nó, nghe như "kill-deer," đã đặt tên cho loài chim killdeer plover.)
Cách sử dụng nâng cao
- "killdeer plover" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, điểu học (ornithology) hoặc quan sát chim để chỉ một loài cụ thể. Trong văn nói hàng ngày, người ta thường gọi tắt là .
- Birdwatchers often spot the killdeer plover in agricultural fields during migration. (Những người quan sát chim thường phát hiện killdeer plover trên các cánh đồng nông nghiệp trong mùa di cư.)
Biến thể và từ gần giống
- Killdeer (danh từ): Tên gọi tắt phổ biến của .
- A killdeer is known for its broken-wing act to distract predators from its nest. (Một con killdeer nổi tiếng với màn giả gãy cánh để đánh lạc hướng kẻ săn mồi khỏi tổ của nó.)
- Plover (danh từ): Tên gọi chung cho các loài chim trong họ Choi choi (Charadriidae), bao gồm cả .
- Many plovers are shorebirds, but the killdeer plover prefers inland habitats. (Nhiều loài plover là chim bờ biển, nhưng killdeer plover lại thích môi trường sống nội địa.)
Từ đồng nghĩa
- Charadrius vociferus (danh từ khoa học): Tên khoa học của loài chim này, thường dùng trong tài liệu chuyên ngành.
- Killdeer (danh từ): Tên thông dụng, thường thay thế cho trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ liên quan
- "killdeer plover's call" (tiếng kêu của killdeer plover): Chỉ âm thanh đặc trưng của loài chim này.
- The killdeer plover's call can be heard from a distance, often alerting other birds to danger. (Tiếng kêu của killdeer plover có thể nghe thấy từ xa, thường báo động cho các loài chim khác về nguy hiểm.)
- "killdeer plover habitat" (môi trường sống của killdeer plover): Nơi loài chim này sinh sống, như cánh đồng, vùng đất ngập nước nội địa.
- The killdeer plover habitat includes open fields, gravel roads, and shorelines. (Môi trường sống của killdeer plover bao gồm cánh đồng trống, đường sỏi và bờ biển.)
Thành ngữ liên quan
- "As noisy as a killdeer plover" (ồn ào như một con killdeer plover): Một thành ngữ so sánh, dùng để mô tả người hoặc vật gây ra nhiều tiếng ồn, đặc biệt là tiếng kêu the thé.
- The children in the playground were as noisy as a killdeer plover, laughing and shouting. (Lũ trẻ trong sân chơi ồn ào như một con killdeer plover, cười và la hét.)